打扫打掃 (phồn thể)
HSK 3động từ

打扫 nghĩa là quét dọn

Pinyin
dǎ sǎo
Tiếng Anh
to clean, to clean up; to sweep

打扫 (phiên âm pinyin: dǎ sǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quét dọn". Dạng phồn thể viết là 打掃. 打扫 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 打扫院子 (quét sân)

Câu ví dụ

打扫院子

quét sân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打扫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打扫 có nghĩa là "quét dọn", thuộc loại động từ.

打扫 đọc như thế nào?

打扫 phiên âm pinyin là "dǎ sǎo".

打扫 thuộc HSK mấy?

打扫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 打扫 như thế nào?

Ví dụ: 打扫院子 — nghĩa là "quét sân".

Gặp lại 打扫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng