打喷嚏打噴嚏 (phồn thể)
HSK 5động từ

打喷嚏 nghĩa là hắt xì hơi, nhảy mũi

Pinyin
dǎ pēn tì
Tiếng Anh
to sneeze

打喷嚏 (phiên âm pinyin: dǎ pēn tì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hắt xì hơi, nhảy mũi". Dạng phồn thể viết là 打噴嚏. 打喷嚏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打喷嚏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打喷嚏 có nghĩa là "hắt xì hơi, nhảy mũi", thuộc loại động từ.

打喷嚏 đọc như thế nào?

打喷嚏 phiên âm pinyin là "dǎ pēn tì".

打喷嚏 thuộc HSK mấy?

打喷嚏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 打喷嚏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng