散步 (phiên âm pinyin: sàn bù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi bộ". 散步 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 晚饭后,我们喜欢一起去公园散步。 (Sau bữa tối, chúng tôi thích cùng nhau đi dạo trong công viên.)
Giải nghĩa
Đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc tận hưởng.
Câu ví dụ
晚饭后,我们喜欢一起去公园散步。
Cách dùng chi tiết
散步 là động từ có nghĩa là đi dạo, đi bộ thư giãn, thường không nhằm mục đích tập thể dục cường độ cao mà là để thư giãn hoặc tận hưởng không khí. Người bản ngữ hay dùng cụm '饭后散步' (đi dạo sau bữa ăn) hoặc '悠闲地散步' (đi dạo thong thả). Nó khác với '跑步' (chạy bộ) ở chỗ tốc độ chậm hơn và mục đích thư giãn. Đây là một hoạt động phổ biến để giảm căng thẳng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
散步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
散步 đọc như thế nào?
散步 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 散步 như thế nào?
Gặp lại 散步 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng