跑步 (phiên âm pinyin: pǎo bù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chạy bộ". 跑步 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我每天早上都坚持跑步半个小时锻炼身体。 (Tôi kiên trì chạy bộ nửa tiếng mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.)
Giải nghĩa
Di chuyển nhanh bằng chân, thường dùng để tập thể dục.
Câu ví dụ
我每天早上都坚持跑步半个小时锻炼身体。
Cách dùng chi tiết
跑步 là động từ chỉ hành động chạy bộ, một hình thức tập thể dục phổ biến. Người Trung Quốc thường dùng cụm '跑步健身' (chạy bộ để rèn luyện sức khỏe) hoặc '晨跑' (chạy bộ buổi sáng). Đây là một hoạt động thể chất tốt cho tim mạch và sức bền. Nếu bạn muốn nói về việc chạy đua, bạn có thể dùng '赛跑' (sàipǎo), nhưng '跑步' là cách nói chung chung nhất.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
跑步 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跑步 đọc như thế nào?
跑步 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 跑步 như thế nào?
Gặp lại 跑步 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng