Chủ đề · 49 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoạt động

49 từ thông dụng nhất về hoạt động, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hoạt động gồm 49 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 21 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 跑步 (pǎo bù) — chạy bộ; 散步 (sàn bù) — đi bộ; 游泳 (yóu yǒng) — bơi; 骑车 (qí chē) — Đi xe đạp; 开车 (kāi chē) — Lái xe.

Danh sách từ vựng chủ đề hoạt động

  1. 跑步pǎo bùcụm động-tânchạy bộ我每天早上都坚持跑步半个小时锻炼身体。
  2. 散步sàn bùcụm động-tânđi bộ晚饭后,我们喜欢一起去公园散步。
  3. 游泳yóu yǒngcụm động-tânbơi夏天到了,很多人喜欢去海边游泳。
  4. 骑车qí chēđộng từĐi xe đạp我每天早上都骑车去上班,很方便。
  5. 开车kāi chēđộng từLái xe他刚拿到驾照,现在可以开车带我们出去玩了。
  6. 走路zǒu lùđộng từĐi bộ天气好的时候,我喜欢走路去附近的商店买东西。
  7. 打篮球打籃球dǎ lán qiúdanh từchơi bóng rổ我们周末经常约朋友一起去体育馆打篮球。
  8. 踢足球tī zú qiúđộng từ, danh từđá bóng孩子们在公园里踢足球,玩得非常开心。
  9. 打羽毛球dǎ yǔ máo qiúđộng từĐánh cầu lông天气好的下午,很多人喜欢去公园打羽毛球。
  10. 打网球dǎ wǎng qiúđộng từChơi tennis他每周都会去网球场打网球,保持身体健康。
  11. 爬山pá shāncụm động-tânleo núi这个周末我们计划去附近的山上爬山,欣赏风景。
  12. 露营lù yíngđộng từCắm trại我们周末要去山上露营,晚上可以看星星。
  13. 钓鱼diào yúđộng từCâu cá爸爸喜欢在河边钓鱼,享受宁静的时光。
  14. 唱歌chàng gēcụm động-tânhát她喜欢在卡拉OK唱歌,声音非常动听。
  15. 跳舞tiào wǔcụm động-tânnhảy múa, nhảy孩子们在草坪上快乐地跳舞,像小鸟一样自由。
  16. 画画huà huàđộng từVẽ tranh小明很有艺术天赋,喜欢在家画画。
  17. 看电影kàn diàn yǐngcụm từXem phim周末我们一家人常常一起看电影,享受家庭时光。
  18. 看电视kàn diàn shìcụm từXem tivi晚上我喜欢躺在沙发上看电视,放松一下。
  19. 听音乐tīng yīn yuècụm từNghe nhạc我喜欢在做家务的时候听音乐,这样不觉得累。
  20. 看书kàn shūcụm từĐọc sách我每天晚上都会看书半个小时,放松一下。
  21. 写字xiě zìđộng từViết chữ孩子们在学校学习写字,认识更多的汉字。
  22. 学习學習xué xícụm động-tân, động từ, danh từhọc tập学习先进经验。
  23. 做作业zuò zuò yècụm từLàm bài tập我每天放学后都会认真做作业,不让父母担心。
  24. 上课shàng kèđộng từLên lớp我们八点钟要上课,请不要迟到。
  25. 下课xià kèđộng từTan học老师说还有十分钟就下课了,大家再坚持一下。
  26. 工作gōng zuòdanh từcông việc工作了一整天。
  27. 加班jiā bānđộng từlàm thêm giờ因为项目很紧急,他最近经常需要加班。
  28. 开会kāi huìđộng từHọp明天上午十点公司要开一个重要的会议。
  29. 做饭zuò fànđộng từNấu ăn我喜欢在周末的时候为家人做饭。
  30. 吃饭chī fànđộng từĂn cơm我们一起去吃饭吧,我肚子饿了。
  31. 喝水hē shuǐđộng từUống nước天气很热,请多喝水,注意补充水分。
  32. 睡觉睡覺shùi jiàocụm động-tânngủ该睡觉了。
  33. 起床qǐ chuángcụm động-tânthức dậy他每天总是天刚亮就起床。
  34. 洗澡xǐ zǎocụm động-tântắm我下班回家后,喜欢先洗个澡放松一下。
  35. 刷牙shuā yáđộng từchải răng每天早晚都要刷牙,保持口腔健康很重要。
  36. 洗脸xǐ liǎnđộng từRửa mặt早上起床后,我习惯先洗脸,让自己精神一点。
  37. 洗衣服xǐ yī fúđộng từGiặt quần áo这个周末我有很多衣服要洗,得花不少时间。
  38. 参观參觀cān guānđộng từtham quan参观游览。
  39. 收拾shōu shiđộng từthu dọn, sửa chữa收拾残局。
  40. 买东西mǎi dōng xicụm từMua đồ我需要去超市买东西,家里吃的快没了。
  41. 上网上網shàng wǎngcụm động-tânlên mạng我每天晚上都要上网学习中文。
  42. 聊天liáo tiānđộng từtrò chuyện我们经常在微信上聊天,分享生活。
  43. 拍照pāi zhàođộng từChụp ảnh去旅游的时候,我喜欢给家人拍照留念。
  44. 玩手机wán shǒu jīcụm từChơi điện thoại他总是喜欢在等车的时候玩手机。
  45. 玩游戏wán yóu xìcụm từChơi game周末我最喜欢做的事情就是玩游戏。
  46. 购物購物gòu wùcụm động-tânmua sắm周末我喜欢和朋友一起去购物中心逛逛。
  47. 旅游旅遊lǚ yóuđộng từ, danh từdu lịch旅假后我们将到青岛旅游。
  48. 拍视频pāi shì píncụm từQuay video她正在用手机拍视频,记录生活点滴。
  49. 做运动zuò yùn dòngcụm từTập thể dục为了身体健康,我每天早上都坚持做运动。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

跑步pǎo bùchạy bộ

跑步 là động từ chỉ hành động chạy bộ, một hình thức tập thể dục phổ biến. Người Trung Quốc thường dùng cụm '跑步健身' (chạy bộ để rèn luyện sức khỏe) hoặc '晨跑' (chạy bộ buổi sáng). Đây là một hoạt động thể chất tốt cho tim mạch và sức bền. Nếu bạn muốn nói về việc chạy đua, bạn có thể dùng '赛跑' (sàipǎo), nhưng '跑步' là cách nói chung chung nhất.

散步sàn bùđi bộ

散步 là động từ có nghĩa là đi dạo, đi bộ thư giãn, thường không nhằm mục đích tập thể dục cường độ cao mà là để thư giãn hoặc tận hưởng không khí. Người bản ngữ hay dùng cụm '饭后散步' (đi dạo sau bữa ăn) hoặc '悠闲地散步' (đi dạo thong thả). Nó khác với '跑步' (chạy bộ) ở chỗ tốc độ chậm hơn và mục đích thư giãn. Đây là một hoạt động phổ biến để giảm căng thẳng.

游泳yóu yǒngbơi

游泳 là động từ chỉ hành động bơi lội, một hoạt động thể thao dưới nước. Người Trung Quốc thường dùng cụm '游泳比赛' (cuộc thi bơi lội) hoặc '学游泳' (học bơi). Đây là một môn thể thao tuyệt vời để rèn luyện toàn thân, đặc biệt là vào mùa hè. Nếu bạn muốn nói về việc đi bơi ở hồ bơi, bạn có thể nói '去游泳池游泳'.

骑车qí chēĐi xe đạp

骑车 là một động từ chỉ hành động điều khiển xe đạp. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về việc đi lại bằng xe đạp hàng ngày hoặc cho mục đích giải trí. Nó khác với 开车 (lái xe ô tô) ở phương tiện sử dụng. Một mẹo nhỏ là bạn có thể dùng 骑车 đi kèm với địa điểm, ví dụ như 骑车去公园 (đi xe đạp đến công viên).

开车kāi chēLái xe

开车 là động từ chỉ hành động điều khiển xe ô tô hoặc các phương tiện cơ giới tương tự. Đây là cách nói phổ biến nhất khi nhắc đến việc lái xe hơi. Nó khác với 骑车 (đi xe đạp) ở loại phương tiện. Khi muốn nói về việc đi đâu đó bằng ô tô, bạn có thể nói 开车去... (lái xe đến...).

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề hoạt động trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 49 từ thông dụng nhất về hoạt động. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng hoạt động có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng hoạt động?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng