开车
động từhoạt động

开车 nghĩa là Lái xe

Pinyin
kāi chē

开车 (phiên âm pinyin: kāi chē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lái xe". Ví dụ: 他刚拿到驾照,现在可以开车带我们出去玩了。 (Anh ấy vừa mới lấy bằng lái, bây giờ có thể lái xe đưa chúng tôi đi chơi rồi.)

Giải nghĩa

Điều khiển xe ô tô hoặc phương tiện cơ giới để di chuyển.

Câu ví dụ

他刚拿到驾照,现在可以开车带我们出去玩了。

Anh ấy vừa mới lấy bằng lái, bây giờ có thể lái xe đưa chúng tôi đi chơi rồi.

Cách dùng chi tiết

开车 là động từ chỉ hành động điều khiển xe ô tô hoặc các phương tiện cơ giới tương tự. Đây là cách nói phổ biến nhất khi nhắc đến việc lái xe hơi. Nó khác với 骑车 (đi xe đạp) ở loại phương tiện. Khi muốn nói về việc đi đâu đó bằng ô tô, bạn có thể nói 开车去... (lái xe đến...).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开车 có nghĩa là "Lái xe", thuộc loại động từ. Điều khiển xe ô tô hoặc phương tiện cơ giới để di chuyển.

开车 đọc như thế nào?

开车 phiên âm pinyin là "kāi chē".

Đặt câu với 开车 như thế nào?

Ví dụ: 他刚拿到驾照,现在可以开车带我们出去玩了。 — nghĩa là "Anh ấy vừa mới lấy bằng lái, bây giờ có thể lái xe đưa chúng tôi đi chơi rồi.".

Gặp lại 开车 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng