打量
HSK 6động từ

打量 nghĩa là quan sát, nhìn đánh giá

Pinyin
dǎ liang
Tiếng Anh
to measure with the eye; to look sb up and down; to size up; to estimateto think; to suppose; to reckon

打量 (phiên âm pinyin: dǎ liang) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan sát, nhìn đánh giá". 打量 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你还想瞒着我,打量我不知道? (anh còn muốn giấu tôi, anh tưởng là tôi không biết phải không?)

Câu ví dụ

你还想瞒着我,打量我不知道?

anh còn muốn giấu tôi, anh tưởng là tôi không biết phải không?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打量 có nghĩa là "quan sát, nhìn đánh giá", thuộc loại động từ.

打量 đọc như thế nào?

打量 phiên âm pinyin là "dǎ liang".

打量 thuộc HSK mấy?

打量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 打量 như thế nào?

Ví dụ: 你还想瞒着我,打量我不知道? — nghĩa là "anh còn muốn giấu tôi, anh tưởng là tôi không biết phải không?".

Gặp lại 打量 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng