扩大擴大 (phồn thể)
HSK 5động từ

扩大 nghĩa là mở rộng

Pinyin
kuò dà
Tiếng Anh
to expand; to enlarge; to extendto swell; to dilate

扩大 (phiên âm pinyin: kuò dà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở rộng". Dạng phồn thể viết là 擴大. 扩大 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 扩大耕地面积。 (mở rộng diện tích trồng trọt.)

Câu ví dụ

扩大耕地面积。

mở rộng diện tích trồng trọt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

扩大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扩大 có nghĩa là "mở rộng", thuộc loại động từ.

扩大 đọc như thế nào?

扩大 phiên âm pinyin là "kuò dà".

扩大 thuộc HSK mấy?

扩大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 扩大 như thế nào?

Ví dụ: 扩大耕地面积。 — nghĩa là "mở rộng diện tích trồng trọt.".

Gặp lại 扩大 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng