扩散擴散 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
扩散 nghĩa là khuếch tán, lan rộng
- Pinyin
- kuò sàn
- Tiếng Anh
- to spread; to diffusescatter aboutdiffusion
扩散 (phiên âm pinyin: kuò sàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuếch tán, lan rộng". Dạng phồn thể viết là 擴散. 扩散 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 浓烟扩散到村庄的上空。 (khói mịt mù phủ khắp vòm trời trong thôn.)
Câu ví dụ
浓烟扩散到村庄的上空。
Phân tích từng chữ
扩—
散—
Câu hỏi thường gặp
扩散 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扩散 có nghĩa là "khuếch tán, lan rộng", thuộc loại động từ, danh từ.
扩散 đọc như thế nào?
扩散 phiên âm pinyin là "kuò sàn".
扩散 thuộc HSK mấy?
扩散 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 扩散 như thế nào?
Ví dụ: 浓烟扩散到村庄的上空。 — nghĩa là "khói mịt mù phủ khắp vòm trời trong thôn.".
Gặp lại 扩散 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng