解散
HSK 6động từ

解散 nghĩa là giải tán

Pinyin
jiě sàn
Tiếng Anh
to dismiss; to dissolve; to disband

解散 (phiên âm pinyin: jiě sàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải tán". 解散 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 队伍解散后,大家都在操场上休息喝水。 (sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.)

Câu ví dụ

队伍解散后,大家都在操场上休息喝水。

sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

解散 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

解散 có nghĩa là "giải tán", thuộc loại động từ.

解散 đọc như thế nào?

解散 phiên âm pinyin là "jiě sàn".

解散 thuộc HSK mấy?

解散 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 解散 như thế nào?

Ví dụ: 队伍解散后,大家都在操场上休息喝水。 — nghĩa là "sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.".

Gặp lại 解散 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng