散发散發 (phồn thể)
散发 (phiên âm pinyin: sàn fā) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi bộ". Dạng phồn thể viết là 散發. 散发 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 花儿散发着阵阵的芳香。 (từng làn hương hoa toả ra.)
Câu ví dụ
花儿散发着阵阵的芳香。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
散发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
散发 có nghĩa là "đi bộ".
散发 đọc như thế nào?
散发 phiên âm pinyin là "sàn fā".
散发 thuộc HSK mấy?
散发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 散发 như thế nào?
Ví dụ: 花儿散发着阵阵的芳香。 — nghĩa là "từng làn hương hoa toả ra.".
Gặp lại 散发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng