继承繼承 (phồn thể)
HSK 6động từ

继承 nghĩa là kế thừa, kế tục

Pinyin
jì chéng
Tiếng Anh
to inherit; to succeedto carry onto

继承 (phiên âm pinyin: jì chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế thừa, kế tục". Dạng phồn thể viết là 繼承. 继承 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 继承先烈的遗业。 (kế thừa sự nghiệp của các bậc tiền bối.)

Câu ví dụ

继承先烈的遗业。

kế thừa sự nghiệp của các bậc tiền bối.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

继承 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

继承 có nghĩa là "kế thừa, kế tục", thuộc loại động từ.

继承 đọc như thế nào?

继承 phiên âm pinyin là "jì chéng".

继承 thuộc HSK mấy?

继承 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 继承 như thế nào?

Ví dụ: 继承先烈的遗业。 — nghĩa là "kế thừa sự nghiệp của các bậc tiền bối.".

Gặp lại 继承 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng