承诺承諾 (phồn thể)
HSK 6động từ

承诺 nghĩa là cam kết

Pinyin
chéng nuò
Tiếng Anh
commitmentto promise to undertake

承诺 (phiên âm pinyin: chéng nuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cam kết". Dạng phồn thể viết là 承諾. 承诺 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

承诺 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

承诺 có nghĩa là "cam kết", thuộc loại động từ.

承诺 đọc như thế nào?

承诺 phiên âm pinyin là "chéng nuò".

承诺 thuộc HSK mấy?

承诺 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 承诺 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng