承包
HSK 6động từ

承包 nghĩa là ký hợp đồng, nhận thầu

Pinyin
chéng bāo
Tiếng Anh
to contract (to do sth.); to undertake to do a job

承包 (phiên âm pinyin: chéng bāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ký hợp đồng, nhận thầu". 承包 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

承包 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

承包 có nghĩa là "ký hợp đồng, nhận thầu", thuộc loại động từ.

承包 đọc như thế nào?

承包 phiên âm pinyin là "chéng bāo".

承包 thuộc HSK mấy?

承包 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 承包 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng