拖鞋
拖鞋 (phiên âm pinyin: tuōxié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dép, sandal". Ví dụ: 在家的时候,我总是穿着舒服的拖鞋。 (Khi ở nhà, tôi luôn đi dép lê cho thoải mái.)
Giải nghĩa
Dép đi trong nhà hoặc những nơi thoải mái, dễ mang.
Câu ví dụ
在家的时候,我总是穿着舒服的拖鞋。
Cách dùng chi tiết
拖鞋 là loại giày dép nhẹ, dễ mang vào và tháo ra, thường dùng để đi lại trong nhà hoặc những nơi thoải mái, không cần sự trang trọng. Chúng mang lại cảm giác thư giãn và tiện lợi. Khác với giày dép đi ra ngoài,拖鞋 ưu tiên sự thoải mái. Đây là vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình.
Phân tích từng chữ
拖—
鞋—
Từ đồng nghĩa
凉鞋
Câu hỏi thường gặp
拖鞋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拖鞋 có nghĩa là "Dép, sandal", thuộc loại danh từ. Dép đi trong nhà hoặc những nơi thoải mái, dễ mang.
拖鞋 đọc như thế nào?
拖鞋 phiên âm pinyin là "tuōxié".
Đặt câu với 拖鞋 như thế nào?
Ví dụ: 在家的时候,我总是穿着舒服的拖鞋。 — nghĩa là "Khi ở nhà, tôi luôn đi dép lê cho thoải mái.".
Gặp lại 拖鞋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng