标本標本 (phồn thể)
HSK 6danh từ

标本 nghĩa là mẫu, tiêu bản

Pinyin
biāo běn
Tiếng Anh
specimen; sample; symptoms and root cause of a disease; appearance and reality

标本 (phiên âm pinyin: biāo běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mẫu, tiêu bản". Dạng phồn thể viết là 標本. 标本 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 标本兼治。 (trị cả gốc đến ngọn)

Câu ví dụ

标本兼治。

trị cả gốc đến ngọn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

标本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

标本 có nghĩa là "mẫu, tiêu bản", thuộc loại danh từ.

标本 đọc như thế nào?

标本 phiên âm pinyin là "biāo běn".

标本 thuộc HSK mấy?

标本 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 标本 như thế nào?

Ví dụ: 标本兼治。 — nghĩa là "trị cả gốc đến ngọn".

Gặp lại 标本 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng