拳头拳頭 (phồn thể)
拳头 (phiên âm pinyin: quán tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nắm tay". Dạng phồn thể viết là 拳頭. 拳头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把拳头握得紧紧的。 (nắm tay thật chặt.)
Câu ví dụ
把拳头握得紧紧的。
Phân tích từng chữ
拳—
头—
Câu hỏi thường gặp
拳头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拳头 có nghĩa là "nắm tay", thuộc loại danh từ.
拳头 đọc như thế nào?
拳头 phiên âm pinyin là "quán tou".
拳头 thuộc HSK mấy?
拳头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 拳头 như thế nào?
Ví dụ: 把拳头握得紧紧的。 — nghĩa là "nắm tay thật chặt.".
Gặp lại 拳头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng