码头碼頭 (phồn thể)
码头 (phiên âm pinyin: mǎ tóu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bến tàu". Dạng phồn thể viết là 碼頭. 码头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 水陆码头。 (đầu mối giao thông đường bộ và đường thuỷ.)
Câu ví dụ
水陆码头。
Phân tích từng chữ
码—
头—
Câu hỏi thường gặp
码头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
码头 có nghĩa là "bến tàu".
码头 đọc như thế nào?
码头 phiên âm pinyin là "mǎ tóu".
码头 thuộc HSK mấy?
码头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 码头 như thế nào?
Ví dụ: 水陆码头。 — nghĩa là "đầu mối giao thông đường bộ và đường thuỷ.".
Gặp lại 码头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng