枕头枕頭 (phồn thể)
枕头 (phiên âm pinyin: zhěn tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái gối". Dạng phồn thể viết là 枕頭. 枕头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我喜欢用软一点的枕头睡觉。 (Tôi thích dùng gối mềm hơn để ngủ.)
Giải nghĩa
Vật dụng mềm dùng để kê đầu khi ngủ.
Câu ví dụ
我喜欢用软一点的枕头睡觉。
Cách dùng chi tiết
枕头 là danh từ chỉ gối đầu, dùng để kê đầu khi ngủ. Đây là một từ rất phổ biến và thiết yếu trong phòng ngủ. Người ta thường nói 睡枕头 (ngủ gối đầu) hoặc 换枕头 (thay gối đầu).
Phân tích từng chữ
枕—
头—
Câu hỏi thường gặp
枕头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
枕头 có nghĩa là "cái gối", thuộc loại danh từ. Vật dụng mềm dùng để kê đầu khi ngủ.
枕头 đọc như thế nào?
枕头 phiên âm pinyin là "zhěn tou".
枕头 thuộc HSK mấy?
枕头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 枕头 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用软一点的枕头睡觉。 — nghĩa là "Tôi thích dùng gối mềm hơn để ngủ.".
Gặp lại 枕头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng