舌头舌頭 (phồn thể)
HSK 6danh từ

舌头 nghĩa là lưỡi

Pinyin
shé tou
Tiếng Anh
tongueability to talkenemy soldier captured to extract information

舌头 (phiên âm pinyin: shé tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưỡi". Dạng phồn thể viết là 舌頭. 舌头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

舌头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

舌头 có nghĩa là "lưỡi", thuộc loại danh từ.

舌头 đọc như thế nào?

舌头 phiên âm pinyin là "shé tou".

舌头 thuộc HSK mấy?

舌头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 舌头 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng