HSK 3động từ

nghĩa là cầm, lấy

Pinyin
Hán-Việt
Tiếng Anh
to take; to get; to hold; to seize; to capture

拿 (phiên âm pinyin: ná) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cầm, lấy". Âm Hán-Việt của 拿 là "nã". 拿 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事谁都干得了,你拿不住人。 (việc này ai cũng làm được, anh không làm khó dễ được đâu.)

Câu ví dụ

这件事谁都干得了,你拿不住人。

việc này ai cũng làm được, anh không làm khó dễ được đâu.

Câu hỏi thường gặp

拿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拿 có nghĩa là "cầm, lấy", thuộc loại động từ.

拿 đọc như thế nào?

拿 phiên âm pinyin là "ná", âm Hán-Việt là "nã".

拿 thuộc HSK mấy?

拿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 拿 như thế nào?

Ví dụ: 这件事谁都干得了,你拿不住人。 — nghĩa là "việc này ai cũng làm được, anh không làm khó dễ được đâu.".

Gặp lại 拿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng