拿手

拿手 nghĩa là sở trường, tài năng

Pinyin
ná shǒu
Tiếng Anh
adept; expert; good atconfident (in)one's special skill/ability/etc

拿手 (phiên âm pinyin: ná shǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sở trường, tài năng". 拿手 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 画山水画儿他很拿手。 (anh ấy vẽ tranh thuỷ dầu rất là điệu nghệ .)

Câu ví dụ

画山水画儿他很拿手。

anh ấy vẽ tranh thuỷ dầu rất là điệu nghệ .

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拿手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拿手 có nghĩa là "sở trường, tài năng".

拿手 đọc như thế nào?

拿手 phiên âm pinyin là "ná shǒu".

拿手 thuộc HSK mấy?

拿手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拿手 như thế nào?

Ví dụ: 画山水画儿他很拿手。 — nghĩa là "anh ấy vẽ tranh thuỷ dầu rất là điệu nghệ .".

Gặp lại 拿手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng