操练操練 (phồn thể)
操练 (phiên âm pinyin: cāo liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luyện tập, thao luyện". Dạng phồn thể viết là 操練. 操练 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 操练人马。 (thao diễn người ngựa; thao diễn quân đội)
Câu ví dụ
操练人马。
Phân tích từng chữ
操—
练—
Câu hỏi thường gặp
操练 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
操练 có nghĩa là "luyện tập, thao luyện", thuộc loại động từ.
操练 đọc như thế nào?
操练 phiên âm pinyin là "cāo liàn".
操练 thuộc HSK mấy?
操练 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 操练 như thế nào?
Ví dụ: 操练人马。 — nghĩa là "thao diễn người ngựa; thao diễn quân đội".
Gặp lại 操练 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng