测量測量 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
测量 nghĩa là đo lường
- Pinyin
- cè liáng
- Tiếng Anh
- survey; measureto measure, to gauge, to determine
测量 (phiên âm pinyin: cè liáng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đo lường". Dạng phồn thể viết là 測量. 测量 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 筑路前要做好测量工作。 (trước khi làm đường phải làm tốt công tác trắc địa)
Câu ví dụ
筑路前要做好测量工作。
Phân tích từng chữ
测—
量—
Câu hỏi thường gặp
测量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
测量 có nghĩa là "đo lường", thuộc loại danh từ, động từ.
测量 đọc như thế nào?
测量 phiên âm pinyin là "cè liáng".
测量 thuộc HSK mấy?
测量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 测量 như thế nào?
Ví dụ: 筑路前要做好测量工作。 — nghĩa là "trước khi làm đường phải làm tốt công tác trắc địa".
Gặp lại 测量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng