测验測驗 (phồn thể)
测验 (phiên âm pinyin: cè yàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đo lường, kiểm nghiệm". Dạng phồn thể viết là 測驗. 测验 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 民意测验。 (thăm dò dư luận quần chúng; thăm dò ý dân)
Câu ví dụ
民意测验。
Phân tích từng chữ
测—
验—
Câu hỏi thường gặp
测验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
测验 có nghĩa là "đo lường, kiểm nghiệm", thuộc loại danh từ.
测验 đọc như thế nào?
测验 phiên âm pinyin là "cè yàn".
测验 thuộc HSK mấy?
测验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 测验 như thế nào?
Ví dụ: 民意测验。 — nghĩa là "thăm dò dư luận quần chúng; thăm dò ý dân".
Gặp lại 测验 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng