配合
HSK 5động từ, tính từ

配合 nghĩa là phối hợp

Pinyin
pèi hé
Tiếng Anh
to coordinate; to cooperatecooperative

配合 (phiên âm pinyin: pèi hé) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phối hợp". 配合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 绿油油的枝叶衬托着红艳艳的花朵,那么配合,那么美丽。 (giữa những cành lá xanh mơn mởn, điểm những bông hoa đỏ rực, thật là phù hợp, thật là đẹp mắt.)

Câu ví dụ

绿油油的枝叶衬托着红艳艳的花朵,那么配合,那么美丽。

giữa những cành lá xanh mơn mởn, điểm những bông hoa đỏ rực, thật là phù hợp, thật là đẹp mắt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

配合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

配合 có nghĩa là "phối hợp", thuộc loại động từ, tính từ.

配合 đọc như thế nào?

配合 phiên âm pinyin là "pèi hé".

配合 thuộc HSK mấy?

配合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 配合 như thế nào?

Ví dụ: 绿油油的枝叶衬托着红艳艳的花朵,那么配合,那么美丽。 — nghĩa là "giữa những cành lá xanh mơn mởn, điểm những bông hoa đỏ rực, thật là phù hợp, thật là đẹp mắt.".

Gặp lại 配合 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng