体操
danh từthể thao

体操 nghĩa là Thể dục dụng cụ

Pinyin
tǐcāo

体操 (phiên âm pinyin: tǐcāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thể dục dụng cụ". Ví dụ: 她从小就练习体操,身体非常柔韧。 (Cô ấy từ nhỏ đã tập thể dục dụng cụ, cơ thể rất dẻo dai.)

Giải nghĩa

Môn thể dục đòi hỏi sự khéo léo, uyển chuyển và sức mạnh.

Câu ví dụ

她从小就练习体操,身体非常柔韧。

Cô ấy từ nhỏ đã tập thể dục dụng cụ, cơ thể rất dẻo dai.

Cách dùng chi tiết

体操 là môn thể dục dụng cụ, bao gồm nhiều bài tập đòi hỏi sự khéo léo, uyển chuyển và sức mạnh. Người Việt Nam thường gọi là thể dục dụng cụ. Chúng ta có thể nói 艺术体操 (thể dục nghệ thuật) hoặc 竞技体操 (thể dục thi đấu). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

体操 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

体操 có nghĩa là "Thể dục dụng cụ", thuộc loại danh từ. Môn thể dục đòi hỏi sự khéo léo, uyển chuyển và sức mạnh.

体操 đọc như thế nào?

体操 phiên âm pinyin là "tǐcāo".

Đặt câu với 体操 như thế nào?

Ví dụ: 她从小就练习体操,身体非常柔韧。 — nghĩa là "Cô ấy từ nhỏ đã tập thể dục dụng cụ, cơ thể rất dẻo dai.".

Gặp lại 体操 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng