操作
HSK 6động từ
操作 nghĩa là thao tác
- Pinyin
- cāo zuò
- Tiếng Anh
- to operate; to manipulateto work with the hands; to do manual work
操作 (phiên âm pinyin: cāo zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thao tác". 操作 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在家帮助母亲操作。 (ở nhà giúp mẹ làm việc)
Câu ví dụ
在家帮助母亲操作。
Phân tích từng chữ
操—
作—
Câu hỏi thường gặp
操作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
操作 có nghĩa là "thao tác", thuộc loại động từ.
操作 đọc như thế nào?
操作 phiên âm pinyin là "cāo zuò".
操作 thuộc HSK mấy?
操作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 操作 như thế nào?
Ví dụ: 在家帮助母亲操作。 — nghĩa là "ở nhà giúp mẹ làm việc".
Gặp lại 操作 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng