操心
HSK 5động từ

操心 nghĩa là lo lắng

Pinyin
cāo xīn
Tiếng Anh
to worry; to take troubleto take pains; to rack one's brains

操心 (phiên âm pinyin: cāo xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng". 操心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 操心受累,少活三岁。 (tinh thần lo lắng mệt mõi, tổn thọ ba năm)

Câu ví dụ

操心受累,少活三岁。

tinh thần lo lắng mệt mõi, tổn thọ ba năm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

操心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

操心 có nghĩa là "lo lắng", thuộc loại động từ.

操心 đọc như thế nào?

操心 phiên âm pinyin là "cāo xīn".

操心 thuộc HSK mấy?

操心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 操心 như thế nào?

Ví dụ: 操心受累,少活三岁。 — nghĩa là "tinh thần lo lắng mệt mõi, tổn thọ ba năm".

Gặp lại 操心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng