敏捷
HSK 6tính từ

敏捷 nghĩa là nhanh nhẹn

Pinyin
mǐn jié
Tiếng Anh
quick; nimble; agile

敏捷 (phiên âm pinyin: mǐn jié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhanh nhẹn". 敏捷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

敏捷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

敏捷 có nghĩa là "nhanh nhẹn", thuộc loại tính từ.

敏捷 đọc như thế nào?

敏捷 phiên âm pinyin là "mǐn jié".

敏捷 thuộc HSK mấy?

敏捷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 敏捷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng