过敏過敏 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
过敏 nghĩa là dị ứng
- Pinyin
- guò mǐn
- Tiếng Anh
- allergyto have an allergy; to be allergic toto be oversensitive
过敏 (phiên âm pinyin: guò mǐn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dị ứng". Dạng phồn thể viết là 過敏. 过敏 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你不要过敏,没人说你坏话。 (anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.)
Câu ví dụ
你不要过敏,没人说你坏话。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
过敏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
过敏 có nghĩa là "dị ứng", thuộc loại danh từ, động từ.
过敏 đọc như thế nào?
过敏 phiên âm pinyin là "guò mǐn".
过敏 thuộc HSK mấy?
过敏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 过敏 như thế nào?
Ví dụ: 你不要过敏,没人说你坏话。 — nghĩa là "anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.".
Gặp lại 过敏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng