灵敏靈敏 (phồn thể)

灵敏 nghĩa là nhanh nhẹn

Pinyin
líng mǐn
Tiếng Anh
sensitive; keen; agile; acute

灵敏 (phiên âm pinyin: líng mǐn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhanh nhẹn". Dạng phồn thể viết là 靈敏. 灵敏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 军犬的嗅觉特别灵敏。 (khứu giác của chó quân dụng đặc biệt nhạy.)

Câu ví dụ

军犬的嗅觉特别灵敏。

khứu giác của chó quân dụng đặc biệt nhạy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

灵敏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

灵敏 có nghĩa là "nhanh nhẹn".

灵敏 đọc như thế nào?

灵敏 phiên âm pinyin là "líng mǐn".

灵敏 thuộc HSK mấy?

灵敏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 灵敏 như thế nào?

Ví dụ: 军犬的嗅觉特别灵敏。 — nghĩa là "khứu giác của chó quân dụng đặc biệt nhạy.".

Gặp lại 灵敏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng