起码起碼 (phồn thể)
起码 (phiên âm pinyin: qǐ mǎ) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ít nhất". Dạng phồn thể viết là 起碼. 起码 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我这次出差,起码要一个月才能回来。 (tôi đi công tác lần này, ít nhất một tháng mới quay trở về.)
Câu ví dụ
我这次出差,起码要一个月才能回来。
Phân tích từng chữ
起—
码—
Câu hỏi thường gặp
起码 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
起码 có nghĩa là "ít nhất", thuộc loại trạng từ.
起码 đọc như thế nào?
起码 phiên âm pinyin là "qǐ mǎ".
起码 thuộc HSK mấy?
起码 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 起码 như thế nào?
Ví dụ: 我这次出差,起码要一个月才能回来。 — nghĩa là "tôi đi công tác lần này, ít nhất một tháng mới quay trở về.".
Gặp lại 起码 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng