绝对絕對 (phồn thể)
HSK 5tính từ, trạng từ
绝对 nghĩa là quyết định
- Pinyin
- jué dùi
- Tiếng Anh
- absolutely; definitelyabsolute, perfect; definite
绝对 (phiên âm pinyin: jué dùi) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyết định". Dạng phồn thể viết là 絕對. 绝对 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们的同志绝对大多数都是好同志。 (các đồng chí chúng ta tuyệt đại đa số đều là người tốt.)
Câu ví dụ
我们的同志绝对大多数都是好同志。
Phân tích từng chữ
绝—
对dùiđúngCâu hỏi thường gặp
绝对 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
绝对 có nghĩa là "quyết định", thuộc loại tính từ, trạng từ.
绝对 đọc như thế nào?
绝对 phiên âm pinyin là "jué dùi".
绝对 thuộc HSK mấy?
绝对 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 绝对 như thế nào?
Ví dụ: 我们的同志绝对大多数都是好同志。 — nghĩa là "các đồng chí chúng ta tuyệt đại đa số đều là người tốt.".
Gặp lại 绝对 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng