杜绝杜絕 (phồn thể)
HSK 6động từ
杜绝 nghĩa là tiêu diệt, ngăn chặn
- Pinyin
- dù jué
- Tiếng Anh
- to put a stop to, to eliminate; to stopto cut off (relations with)
杜绝 (phiên âm pinyin: dù jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu diệt, ngăn chặn". Dạng phồn thể viết là 杜絕. 杜绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 杜绝贫污和浪费。 (ngăn chặn triệt để tham ô và lãng phí.)
Câu ví dụ
杜绝贫污和浪费。
Phân tích từng chữ
杜—
绝—
Câu hỏi thường gặp
杜绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
杜绝 có nghĩa là "tiêu diệt, ngăn chặn", thuộc loại động từ.
杜绝 đọc như thế nào?
杜绝 phiên âm pinyin là "dù jué".
杜绝 thuộc HSK mấy?
杜绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 杜绝 như thế nào?
Ví dụ: 杜绝贫污和浪费。 — nghĩa là "ngăn chặn triệt để tham ô và lãng phí.".
Gặp lại 杜绝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng