拒绝拒絕 (phồn thể)
HSK 4động từ

拒绝 nghĩa là từ trối

Pinyin
jù jué
Tiếng Anh
to refuse; to decline; to reject

拒绝 (phiên âm pinyin: jù jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từ trối". Dạng phồn thể viết là 拒絕. 拒绝 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 拒绝诱惑。 (cự tuyệt dụ dỗ.)

Câu ví dụ

拒绝诱惑。

cự tuyệt dụ dỗ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拒绝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拒绝 có nghĩa là "từ trối", thuộc loại động từ.

拒绝 đọc như thế nào?

拒绝 phiên âm pinyin là "jù jué".

拒绝 thuộc HSK mấy?

拒绝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 拒绝 như thế nào?

Ví dụ: 拒绝诱惑。 — nghĩa là "cự tuyệt dụ dỗ.".

Gặp lại 拒绝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng