日常
日常 (phiên âm pinyin: rì cháng) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng ngày". 日常 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 日常生活 (cuộc sống hằng ngày)
Câu ví dụ
日常生活
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
日常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
日常 có nghĩa là "hàng ngày", thuộc loại trạng từ, tính từ.
日常 đọc như thế nào?
日常 phiên âm pinyin là "rì cháng".
日常 thuộc HSK mấy?
日常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 日常 như thế nào?
Ví dụ: 日常生活 — nghĩa là "cuộc sống hằng ngày".
Gặp lại 日常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng