生日

生日 nghĩa là sinh nhật

Pinyin
shēng rì
Tiếng Anh
birthdayM: 個

生日 (phiên âm pinyin: shēng rì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh nhật". 生日 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 七月一日是中国共产党的生日。 (ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.)

Giải nghĩa

Ngày kỷ niệm sinh ra đời của một người.

Câu ví dụ

七月一日是中国共产党的生日。

ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.

Cách dùng chi tiết

生日 là một danh từ chỉ ngày kỷ niệm sinh ra đời của một người. Người Trung Quốc thường dùng cụm 生日快乐 để chúc mừng sinh nhật. Bạn có thể dùng 生日来表示“sinh nhật của ai đó” bằng cách thêm sở hữu chủ vào trước, ví dụ: 我的生日 (sinh nhật của tôi).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

生日 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生日 có nghĩa là "sinh nhật", thuộc loại danh từ. Ngày kỷ niệm sinh ra đời của một người.

生日 đọc như thế nào?

生日 phiên âm pinyin là "shēng rì".

生日 thuộc HSK mấy?

生日 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 生日 như thế nào?

Ví dụ: 七月一日是中国共产党的生日。 — nghĩa là "ngày 1-7 là ngày thành lập Đảng cộng sản Trung Quốc.".

Gặp lại 生日 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng