马上馬上 (phồn thể)
HSK 3trạng từ
马上 nghĩa là ngay lập tức
- Pinyin
- mǎ shàng
- Tiếng Anh
- immediately, straightaway; at once; right awayin the near future; soonon horsebackby military force
马上 (phiên âm pinyin: mǎ shàng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngay lập tức". Dạng phồn thể viết là 馬上. 马上 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 快进去吧,电影马上就要开演了。 (vào nhanh lên, phim chiếu liền bây giờ.)
Câu ví dụ
快进去吧,电影马上就要开演了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
马上 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
马上 có nghĩa là "ngay lập tức", thuộc loại trạng từ.
马上 đọc như thế nào?
马上 phiên âm pinyin là "mǎ shàng".
马上 thuộc HSK mấy?
马上 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 马上 như thế nào?
Ví dụ: 快进去吧,电影马上就要开演了。 — nghĩa là "vào nhanh lên, phim chiếu liền bây giờ.".
Gặp lại 马上 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng