旷课曠課 (phồn thể)
HSK 6động từ

旷课 nghĩa là trốn học, vắng mặt không lý do

Pinyin
kuàng kè
Tiếng Anh
to play truant; to skip class; to cut school

旷课 (phiên âm pinyin: kuàng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trốn học, vắng mặt không lý do". Dạng phồn thể viết là 曠課. 旷课 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

旷课 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

旷课 có nghĩa là "trốn học, vắng mặt không lý do", thuộc loại động từ.

旷课 đọc như thế nào?

旷课 phiên âm pinyin là "kuàng kè".

旷课 thuộc HSK mấy?

旷课 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 旷课 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng