课課 (phồn thể)
HSK 2danh từ
课 nghĩa là bài học
- Pinyin
- kè
- Hán-Việt
- khoá
- Tiếng Anh
- class; lessonsubject; course; classsuboffice
课 (phiên âm pinyin: kè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài học". Âm Hán-Việt của 课 là "khoá". Dạng phồn thể viết là 課. 课 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这 本教科书共有二十五课。 (cuốn sách giáo khoa này có tất cả hai mươi lăm bài。)
Câu ví dụ
这 本教科书共有二十五课。
Câu hỏi thường gặp
课 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
课 có nghĩa là "bài học", thuộc loại danh từ.
课 đọc như thế nào?
课 phiên âm pinyin là "kè", âm Hán-Việt là "khoá".
课 thuộc HSK mấy?
课 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 课 như thế nào?
Ví dụ: 这 本教科书共有二十五课。 — nghĩa là "cuốn sách giáo khoa này có tất cả hai mươi lăm bài。".
Gặp lại 课 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng