上课
động từhoạt động

上课 nghĩa là Lên lớp

Pinyin
shàng kè

上课 (phiên âm pinyin: shàng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lên lớp". Ví dụ: 我们八点钟要上课,请不要迟到。 (Chúng ta có tiết học lúc tám giờ, xin đừng đến muộn.)

Giải nghĩa

Bắt đầu một buổi học hoặc tham gia vào lớp học.

Câu ví dụ

我们八点钟要上课,请不要迟到。

Chúng ta có tiết học lúc tám giờ, xin đừng đến muộn.

Cách dùng chi tiết

上课 là một động từ ghép, có nghĩa là bắt đầu một buổi học hoặc tham gia vào một lớp học. Người bản ngữ thường dùng nó để chỉ việc bắt đầu giờ học, ví dụ như "上课了" (bắt đầu giờ học rồi). Nó khác với "上学" (đi học) ở chỗ "上学" chỉ hành động đi đến trường, còn "上课" chỉ hành động tham gia vào bài giảng. Một mẹo nhỏ là hãy nhớ "上" có nghĩa là lên, và "课" là bài học, nên "上课" là lên bài học, tức là bắt đầu học.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

上学

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

上课 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上课 có nghĩa là "Lên lớp", thuộc loại động từ. Bắt đầu một buổi học hoặc tham gia vào lớp học.

上课 đọc như thế nào?

上课 phiên âm pinyin là "shàng kè".

Đặt câu với 上课 như thế nào?

Ví dụ: 我们八点钟要上课,请不要迟到。 — nghĩa là "Chúng ta có tiết học lúc tám giờ, xin đừng đến muộn.".

Gặp lại 上课 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng