昔日
昔日 (phiên âm pinyin: xī rì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước kia". 昔日 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 昔日的荒山,今天已经栽满了果树。 (đồi núi hoang vu xưa kia nay đã trồng kín cây ăn quả.)
Câu ví dụ
昔日的荒山,今天已经栽满了果树。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
昔日 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
昔日 có nghĩa là "trước kia", thuộc loại danh từ.
昔日 đọc như thế nào?
昔日 phiên âm pinyin là "xī rì".
昔日 thuộc HSK mấy?
昔日 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 昔日 như thế nào?
Ví dụ: 昔日的荒山,今天已经栽满了果树。 — nghĩa là "đồi núi hoang vu xưa kia nay đã trồng kín cây ăn quả.".
Gặp lại 昔日 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng