近来近來 (phồn thể)

近来 nghĩa là dạo này, gần đây

Pinyin
jìn lái
Tiếng Anh
recently; lately; of late

近来 (phiên âm pinyin: jìn lái) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dạo này, gần đây". Dạng phồn thể viết là 近來. 近来 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他近来工作很忙。 (gần đây, anh ấy công tác rất bận.)

Câu ví dụ

他近来工作很忙。

gần đây, anh ấy công tác rất bận.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

近来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

近来 có nghĩa là "dạo này, gần đây".

近来 đọc như thế nào?

近来 phiên âm pinyin là "jìn lái".

近来 thuộc HSK mấy?

近来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 近来 như thế nào?

Ví dụ: 他近来工作很忙。 — nghĩa là "gần đây, anh ấy công tác rất bận.".

Gặp lại 近来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng