接近
HSK 5tính từ, động từ
接近 nghĩa là tiếp cận
- Pinyin
- jiē jìn
- Tiếng Anh
- close; nearto be close to; to approach; be nearto be on intimate terms with
接近 (phiên âm pinyin: jiē jìn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp cận". 接近 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大家的意见已经很接近,没有多大分歧了。 (ý kiến của mọi người rất giống nhau, không có sự khác biệt lắm.)
Câu ví dụ
大家的意见已经很接近,没有多大分歧了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
接近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
接近 có nghĩa là "tiếp cận", thuộc loại tính từ, động từ.
接近 đọc như thế nào?
接近 phiên âm pinyin là "jiē jìn".
接近 thuộc HSK mấy?
接近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 接近 như thế nào?
Ví dụ: 大家的意见已经很接近,没有多大分歧了。 — nghĩa là "ý kiến của mọi người rất giống nhau, không có sự khác biệt lắm.".
Gặp lại 接近 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng