期间期間 (phồn thể)
HSK 5danh từ

期间 nghĩa là dịp, thời kỳ, thời gian

Pinyin
qī jiān, qí jiān
Tiếng Anh
time; period; duration; length

期间 (phiên âm pinyin: qī jiān, qí jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dịp, thời kỳ, thời gian". Dạng phồn thể viết là 期間. 期间 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 农忙期间。 (ngày mùa bận rộn.)

Câu ví dụ

农忙期间。

ngày mùa bận rộn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

期间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

期间 có nghĩa là "dịp, thời kỳ, thời gian", thuộc loại danh từ.

期间 đọc như thế nào?

期间 phiên âm pinyin là "qī jiān, qí jiān".

期间 thuộc HSK mấy?

期间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 期间 như thế nào?

Ví dụ: 农忙期间。 — nghĩa là "ngày mùa bận rộn.".

Gặp lại 期间 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng