时期時期 (phồn thể)
时期 (phiên âm pinyin: shí qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ". Dạng phồn thể viết là 時期. 时期 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 抗日战争时期。 (thời kỳ chiến tranh kháng Nhật.)
Câu ví dụ
抗日战争时期。
Phân tích từng chữ
时—
期—
Câu hỏi thường gặp
时期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时期 có nghĩa là "thời kỳ", thuộc loại danh từ.
时期 đọc như thế nào?
时期 phiên âm pinyin là "shí qī".
时期 thuộc HSK mấy?
时期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 时期 như thế nào?
Ví dụ: 抗日战争时期。 — nghĩa là "thời kỳ chiến tranh kháng Nhật.".
Gặp lại 时期 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng