定期
HSK 6trạng từ, động từ

定期 nghĩa là theo kỳ hạn, định kỳ

Pinyin
dìng qī
Tiếng Anh
at set dates; at regular intervals; periodiclimited to a fixed period of time; fixed term

定期 (phiên âm pinyin: dìng qī) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "theo kỳ hạn, định kỳ". 定期 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 定期召开代表大会。 (định ngày họp đại hội đại biểu.)

Câu ví dụ

定期召开代表大会。

định ngày họp đại hội đại biểu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

定期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

定期 có nghĩa là "theo kỳ hạn, định kỳ", thuộc loại trạng từ, động từ.

定期 đọc như thế nào?

定期 phiên âm pinyin là "dìng qī".

定期 thuộc HSK mấy?

定期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 定期 như thế nào?

Ví dụ: 定期召开代表大会。 — nghĩa là "định ngày họp đại hội đại biểu.".

Gặp lại 定期 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng