过期過期 (phồn thể)
过期 (phiên âm pinyin: guò qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá hạn, hết hạn". Dạng phồn thể viết là 過期. 过期 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 过期作废 (quá hạn thì huỷ bỏ)
Câu ví dụ
过期作废
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
过期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
过期 có nghĩa là "quá hạn, hết hạn", thuộc loại động từ.
过期 đọc như thế nào?
过期 phiên âm pinyin là "guò qī".
过期 thuộc HSK mấy?
过期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 过期 như thế nào?
Ví dụ: 过期作废 — nghĩa là "quá hạn thì huỷ bỏ".
Gặp lại 过期 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng