木工

木工 nghĩa là Thợ mộc

Pinyin
mù gōng

木工 (phiên âm pinyin: mù gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thợ mộc". Ví dụ: 他是一位经验丰富的木工,能做出精美的家具。 (Anh ấy là một thợ mộc giàu kinh nghiệm, có thể làm ra đồ nội thất tinh xảo.)

Giải nghĩa

Người làm các công việc liên quan đến chế tác và sửa chữa đồ gỗ.

Câu ví dụ

他是一位经验丰富的木工,能做出精美的家具。

Anh ấy là một thợ mộc giàu kinh nghiệm, có thể làm ra đồ nội thất tinh xảo.

Cách dùng chi tiết

木工 là người làm các công việc liên quan đến gỗ, như chế tác, sửa chữa đồ gỗ. Đây là một nghề thủ công truyền thống. Khi nói về việc làm đồ nội thất hoặc sửa chữa đồ gỗ, bạn sẽ dùng từ này. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng làm việc với vật liệu gỗ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

木工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

木工 có nghĩa là "Thợ mộc", thuộc loại danh từ. Người làm các công việc liên quan đến chế tác và sửa chữa đồ gỗ.

木工 đọc như thế nào?

木工 phiên âm pinyin là "mù gōng".

Đặt câu với 木工 như thế nào?

Ví dụ: 他是一位经验丰富的木工,能做出精美的家具。 — nghĩa là "Anh ấy là một thợ mộc giàu kinh nghiệm, có thể làm ra đồ nội thất tinh xảo.".

Gặp lại 木工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng